汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
积善 (jī shàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
积善
【積善】
[jī shàn]
tích thiện
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Tích đức
Ví dụ
积善之家
jī shàn zhī jiā
Gia đình tích đức
Từ ghép
0 từ chứa “积善”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
积德
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
积德
~之家
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
积
jī
tích
tích lũy, gom góp lại thành đống hoặc số lượng lớn; kết quả của phép nhân (toán học); diện tích, thể tích của một vật hoặc không gian
善
shàn
thiện
tốt đẹp, có phẩm chất đạo đức tốt; giỏi, thành thạo một việc gì đó; hoàn hảo, không có khuyết điểm