[jī ruò]
tích nhược
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
积贫积弱jī pín jī ruò
tích bần tích nhược
Nghèo đói, suy yếu kéo dài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.