[jī nián]
tích niên
积年旧案
jī nián jiù àn
Vụ án cũ tồn đọng nhiều năm
欠薪
qiàn xīn
Tiền lương còn nợ
积年累月jī nián lěi yuè
tích niên luỵ
năm này qua năm khác; nhiều năm