[jī gòu]
tích cấu
清除茶杯内壁的积垢人荡涤旧社会遗留下的积垢
qīng chú chá bēi nèi bì de jī gòu rén dàng dí jiù shè huì yí liú xià de jī gòu
Làm sạch cặn bẩn bám trên thành cốc 〇 Thanh tẩy những tàn dư của xã hội cũ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.