[jī fēn]
tích phân
积分卡
jī fēn kǎ
Thẻ tích điểm
购物积分
gòu wù jī fēn
Điểm mua sắm
我的信用卡已经积了不少分儿
wǒ de xìn yòng kǎ yǐ jīng jī le bù shǎo fēn ér
Thẻ tín dụng của tôi đã tích được khá nhiều điểm
在足球联赛中,北京队积分•暂居第一
zài zú qiú lián sài zhōng , běi jīng duì jī fēn • zàn jū dì yī
Trong giải đấu bóng đá, đội Bắc Kinh tạm xếp thứ nhất về điểm số
积分学jī fēn xué
tích phân học
tích phân học
积分榜jī fēn bǎng
tích phân bảng
bảng điểm
积分变换jī fēn biàn huàn
tích phân biến hoán
biến đổi tích phân
积分常数jī fēn cháng shù
tích phân thường số
hằng số tích phân
积分方程jī fēn fāng chéng
tích phân phương trình
phương trình tích phân
微积分wēi jī fēn
vi tích phân
toán vi tích phân; vi phân và tích phân; tính toán vi phân và tích phân của vi phân 微 và tích phân 積|积
椭圆积分tuǒ yuán jī fēn
thoả viên tích phân
tích phân elliptic
不定积分bú dìng jī fēn
tích phân bất định
微积分学wēi jī fēn xué
vi tích phân học
giải tích vi phân; giải tích