[lèi]
luỵ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
累年lèi nián
luỵ niên
Nhiều năm liền
累坏lèi huài
luỵ hoại
trở nên kiệt sức
累垮lèi kuǎ
luỵ khoả
sụp đổ; kiệt sức; hỏng hóc
累心lèi xīn
luỵ tâm
mệt mỏi
累犯lèi fàn
luỵ phạm
phạm tội nhiều lần; người phạm tội nhiều lần; tội phạm quen thói
累积lěi jī
luỵ
tích lũy
累计lěi jì
luỵ
tính tổng tích lũy; tích lũy; tổng cộng
累语lèi yǔ
luỵ ngữ
Nói lảm nhảm; lời lảm nhảm; con rể
累趴lèi pā
luỵ bát
mệt đến mức gục ngã
累次lěi cì
luỵ
Nhiều lần
累加lěi jiā
luỵ
Cộng dồn lại
累进lěi jìn
luỵ
lũy tiến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.