[wù]
vật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
物质wù zhì
vật chất
vật chất; chất; liệu
物耗wù hào
vật hao
Tiêu hao vật tư
物品wù pǐn
vật phẩm
hàng hóa; hàng
物象wù xiàng
vật tượng
Hiện tượng vật thể thể hiện; hình ảnh vật thể
物业wù yè
vật nghiệp
tài sản; bất động sản; viết tắt của 物業管理|物业管理[wu4 ye4 guan3 li3], quản lý bất động sản
物产wù chǎn
vật sản
sản phẩm; nông sản; tài nguyên thiên nhiên
物价wù jià
vật giá
giá cả
物候wù hòu
vật hậu
hiện tượng tự nhiên theo mùa
物像wù xiàng
vật tượng
Ảnh vật thể
物力wù lì
vật lực
nguồn lực vật chất
物化wù huà
vật hoá
vật hóa; chết
物态wù tài
vật thái
trạng thái của vật chất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.