[wù huà]
vật hoá
奉献爱心,不能只物化为捐款
fèng xiàn ài xīn , bù néng zhī wù huà wéi juān kuǎn
Cống hiến tình yêu thương, không thể chỉ vật chất hóa thành việc quyên góp
物化劳动wù huà láo dòng
vật hoá lao
Lao động vật hóa; lao động chết
被物化bèi wù huà
bị vật hoá
bị vật hóa
生物化学shēng wù huà xué
sinh vật hoá học
hóa sinh