[wù yè]
vật nghiệp
物业费
wù yè fèi
Phí dịch vụ
物业公司
wù yè gōng sī
Công ty dịch vụ
物业管理
wù yè guǎn lǐ
Quản lý dịch vụ
物业税wù yè shuì
vật nghiệp thuế
thuế bất động sản
物业费wù yè fèi
vật nghiệp phí
phí quản lý tài sản
物业管理wù yè guǎn lǐ
vật nghiệp quản lý
quản lý tài sản