[wù lì]
vật lực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
生物力学shēng wù lì xué
sinh vật lực học
cơ sinh học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.