[wù zhì]
vật chất
物质生活 物质奖励贪图物质享受
wù zhì shēng huó wù zhì jiǎng lì tān tú wù zhì xiǎng shòu
Đời sống vật chất, Phần thưởng vật chất, Ham muốn hưởng thụ vật chất
物质享受wù zhì xiǎng shòu
vật chất hưởng thọ
hưởng thụ vật chất
物质损耗wù zhì sǔn hào
vật chất tổn hao
Tổn thất hữu hình
物质的量wù zhì de liáng
Lượng vật chất
物质文明wù zhì wén míng
vật chất văn minh
văn minh vật chất
生物质shēng wù zhì
sinh vật chất
sinh khối
矿物质kuàng wù zhì
khoáng
khoáng chất, đặc biệt là khoáng chất dinh dưỡng
反物质fǎn wù zhì
phản vật chất
phản vật chất
暗物质àn wù zhì
ám vật chất
Vật chất suy đoán tồn tại trong vũ trụ qua quan sát thiên văn, không phát sáng. Bao gồm thiên thể không phát sáng, và một số hạt trung tính phi baryon, v.v.
生物质能shēng wù zhì néng
sinh vật chất năng
năng lượng sinh khối
致癌物质zhì ái wù zhì
trí ngai vật chất
chất gây ung thư; chất gây ra ung thư
敏感物质mǐn gǎn wù zhì
mẫn cảm vật chất
vật liệu nhạy cảm
营养物质yíng yǎng wù zhì
doanh
chất dinh dưỡng