[wù pǐn]
vật phẩm
贵重物品
guì zhòng wù pǐn
Đồ vật quý giá
零星物品
líng xīng wù pǐn
Đồ vật lặt vặt
易燃物品yì rán wù pǐn
dịch
vật phẩm dễ cháy