汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
物象 (wù xiàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
物象
[wù xiàng]
vật tượng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Hiện tượng vật thể thể hiện
2
hình ảnh vật thể
Ví dụ
摹写物象
mó xiě wù xiàng
Mô phỏng sự vật
Từ ghép
0 từ chứa “物象”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
物、器物等在不同的环境中显示的现象。我国民间常把物象作为预测天气变化的辅助手段
2
物体的形象
摹写~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
物
wù
vật
Vật, đồ vật, sự vật nói chung; Thế giới bên ngoài, những thứ khác biệt với bản thân; Người, nhân vật (thường dùng trong văn học, nghệ thuật)
象
xiàng
tượng
voi; hình dáng, hình ảnh, hình tượng; hiện tượng, biểu hiện