[wù hào]
vật hao
降低物耗革新工艺,减少物耗
jiàng dī wù hào gé xīn gōng yì , jiǎn shǎo wù hào
Giảm tiêu hao vật chất, cải tiến quy trình, giảm tiêu hao vật chất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.