[wù jià]
vật giá
物价稳定
wù jià wěn dìng
Giá cả ổn định
物价波动哄抬物价
wù jià bō dòng hōng tái wù jià
Giá cả biến động, thổi phồng giá
物价指数wù jià zhǐ shù
vật giá chỉ số
chỉ số giá
稳定物价wěn dìng wù jià
ổn định vật giá
giá cả ổn định; giá hàng hóa do nhà nước ấn định; bình ổn giá