[huó ér]
hoạt nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
揽活儿lǎn huó ér
lãm hoạt nhi
Nhận việc
辞活儿cí huó ér
từ hoạt nhi
Thôi việc
全活儿quán huó ér
toàn hoạt nhi
Toàn bộ công việc (trong ngành dịch vụ); các kỹ năng của một nghề
忙活儿máng huó ér
mang hoạt nhi
Vội vàng làm việc; việc cần làm gấp
拉活儿lā huó ér
lạp hoạt nhi
Chở khách hoặc hàng hóa; nhận việc
外活儿wài huó ér
ngoại hoạt nhi
Công việc bên ngoài; công việc ngoài chức trách (thường có thù lao)
甜活儿tián huó ér
điềm hoạt nhi
Công việc ít tốn sức mà thù lao cao (trái với "khổ hoạt nhi")
趴活儿pā huó ér
bát hoạt nhi
Đậu chờ khách (xe taxi, xe lam...)
毛活儿máo huó ér
mao hoạt nhi
Đồ đan bằng len; công việc đan bằng len
笨活儿bèn huó ér
đần hoạt nhi
Công việc nặng nhọc; việc thô
粗活儿cū huó ér
thô hoạt nhi
Công việc kỹ thuật thấp, cường độ lao động cao
私活儿sī huó ér
tư hoạt nhi
Việc làm thêm ngoài giờ, ngoài công vụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.