[lā huó ér]
lạp hoạt nhi
出租车在机场外排队拉活儿
chū zū chē zài jī chǎng wài pái duì lā huó ér
Xe taxi xếp hàng ngoài sân bay chờ khách
他帮我们公司拉了不少活儿
tā bāng wǒ men gōng sī lā le bù shǎo huó ér
Anh ấy đã giúp công ty chúng tôi kiếm được nhiều mối làm ăn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.