[lǎn huó ér]
lãm hoạt nhi
他在外面揽了许多活儿
tā zài wài miàn lǎn le xǔ duō huó ér
Anh ấy nhận nhiều việc làm thêm bên ngoài.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.