[máo huó ér]
mao hoạt nhi
这件毛活儿织得十分合身
zhè jiàn máo huó ér zhī dé shí fēn hé shēn
Món đồ len này đan vừa vặn
她正在做毛活儿
tā zhèng zài zuò máo huó ér
Cô ấy đang làm đồ len
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.