[qín wù]
cần vụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
勤务兵qín wù bīng
cần vụ binh
lính cần vụ
勤务员qín wù yuán
cần vụ viên
người làm việc vặt; lính cần vụ