[máng huó ér]
mang hoạt nhi
这几天正忙活儿
zhè jǐ tiān zhèng máng huó ér
Mấy hôm nay đang bận rộn
你忙什么活儿?
nǐ máng shén me huó ér ?
Bạn bận việc gì vậy?
这是件忙活儿,要先做
zhè shì jiàn máng huó ér , yào xiān zuò
Đây là một việc bận, phải làm trước
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.