[shì yè]
sự nghiệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
事业心shì yè xīn
sự nghiệp tâm
tận tụy với công việc; tham vọng nghề nghiệp
事业线shì yè xiàn
sự nghiệp tuyến
khe ngực; đường sự nghiệp
事业单位shì yè dān wèi
sự nghiệp đơn
cơ quan công lập; doanh nghiệp; công ty
事业有成shì yè yǒu chéng
sự nghiệp hữu thành
thành công trong kinh doanh; thành công trong sự nghiệp
文化事业wén huà shì yè
văn hoá sự nghiệp
Các hoạt động sản xuất, phân phối, truyền bá các sản phẩm văn hóa không mang tính lợi nhuận trong xã hội hiện đại.
公用事业gōng yòng shì yè
công dụng sự nghiệp
Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ cho người dân ở thành thị và nông thôn như viễn thông, điện lực, nước sạch, gas, giao thông công cộng
名山事业míng shān shì yè
danh sơn sự nghiệp
Sự nghiệp danh tiếng
公共事业gōng gòng shì yè
công cộng sự nghiệp
tiện ích công cộng; doanh nghiệp nhà nước; tổ chức hoặc doanh nghiệp công, thường là từ thiện
福利事业fú lì shì yè
phúc lợi sự nghiệp
dịch vụ phúc lợi
航空事业háng kōng shì yè
hàng không sự nghiệp
ngành công nghiệp hàng không
社会事业shè huì shì yè
xã hội sự nghiệp
doanh nghiệp xã hội
公益事业gōng yì shì yè
công ích sự nghiệp
phục vụ công cộng; công tác phúc lợi; từ thiện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.