[sōu]
sưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
搜救sōu jiù
sưu cứu
tìm kiếm và cứu nạn
搜括sōu kuò
sưu quát
xem 搜刮[sou1 gua1]
搜身sōu shēn
sưu thân
khám người; soát người
搜缴sōu jiǎo
sưu kiểu
Tìm kiếm thu giữ
搜索sōu suǒ
sưu sách
tìm kiếm; tìm kiếm; tìm kiếm
搜捕sōu bǔ
sưu bắt
truy bắt; theo dõi và bắt giữ; cuộc truy bắt
搜刮sōu guā
sưu quát
vơ vét; cướp bóc; bòn rút
搜剿sōu jiǎo
sưu tiễu
Tìm kiếm tiêu diệt
搜寻sōu xún
sưu tầm
tìm kiếm; tìm
搜检sōu jiǎn
sưu kiểm
tìm ra; kiểm tra
搜狗sōu gǒu
sưu cẩu
Sogou, công ty công nghệ Trung Quốc nổi tiếng với công cụ tìm kiếm, www.sogou.com
搜查sōu chá
sưu tra
lục soát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.