[sōu jiǎo]
sưu kiểu
搜缴凶器
sōu jiǎo xiōng qì
Thu giữ vũ khí gây án
搜缴非法出版物
sōu jiǎo fēi fǎ chū bǎn wù
Thu giữ ấn phẩm lậu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.