[sōu guā]
sưu quát
贪官污吏搜刮民脂民膏
tān guān wū lì sōu guā mín zhī mín gāo
Quan tham ô lại bòn rút mồ hôi nước mắt của dân.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.