汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
搜剿 (sōu jiǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
搜剿
[sōu jiǎo]
sưu tiễu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Tìm kiếm tiêu diệt
Ví dụ
搜剿残敌
sōu jiǎo cán dí
Truy quét tàn quân
Từ ghép
0 từ chứa “搜剿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
搜索剿灭
~残敌
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
搜
sōu
sưu
Tìm kiếm, tìm tòi, lục soát để phát hiện; Thu thập, tập hợp, vơ vét
剿
jiǎo
tiễu
Tiêu diệt, trấn áp, dẹp yên; Bao vây và tiêu diệt; Đạo văn, sao chép trái phép