汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
搜查 (sōu chá) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
搜查
[sōu chá]
sưu tra
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
lục soát
Ví dụ
搜查毒品
sōu chá dú pǐn
Tìm kiếm ma túy
Từ ghép
1 từ chứa “搜查”
搜查
令
sōu chá lìng
sưu tra lệnh
lệnh khám xét
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
搜索检查(犯罪嫌疑人或违禁品)
~毒品
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
搜
sōu
sưu
Tìm kiếm, tìm tòi, lục soát để phát hiện; Thu thập, tập hợp, vơ vét
查
chá
tra
Kiểm tra, xem xét để xác minh; Điều tra, tìm hiểu sự thật; Tìm kiếm, tra cứu thông tin