汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
搜括 (sōu kuò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
搜括
【蒐括】
[sōu kuò]
sưu quát
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
xem 搜刮[sou1 gua1]
Ví dụ
搜括钱财
sōu kuò qián cái
Cưỡng đoạt tiền tài
Từ ghép
0 từ chứa “搜括”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
搜刮
~钱财
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
搜
sōu
sưu
Tìm kiếm, tìm tòi, lục soát để phát hiện; Thu thập, tập hợp, vơ vét
括
kuò
quát
Bao gồm, bao hàm, ôm trọn; Tóm tắt, khái quát; Dấu ngoặc