[sōu jiù]
sưu cứu
搜救遇险船员
sōu jiù yù xiǎn chuán yuán
Tìm kiếm cứu nạn thuyền viên gặp nạn
搜救犬sōu jiù quǎn
sưu cứu khuyển
chó tìm kiếm và cứu nạn