[sōu suǒ]
sưu sách
搜索残敌
sōu suǒ cán dí
Truy quét tàn quân
四处搜索
sì chù sōu suǒ
Tìm kiếm khắp nơi
搜索树sōu suǒ shù
sưu sách thụ
cây tìm kiếm
搜索票sōu suǒ piào
sưu sách phiếu
lệnh khám xét
搜索队sōu suǒ duì
sưu sách đội
đội tìm kiếm
搜索引擎sōu suǒ yǐn qíng
sưu sách dẫn kình
công cụ tìm kiếm
搜索枯肠sōu suǒ kū cháng
sưu sách khô tràng
vắt óc suy nghĩ
人肉搜索rén ròu sōu suǒ
nhân nhục sưu sách
tìm kiếm thông tin về ai đó hoặc điều gì đó từ đám đông