[sōu xún]
sưu tầm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
搜寻引擎sōu xún yǐn qíng
sưu tầm dẫn kình
công cụ tìm kiếm
搜寻软体sōu xún ruǎn tǐ
sưu tầm nhuyễn thể
phần mềm tìm kiếm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.