[bào]
báo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
报名bào míng
báo danh
đăng ký; ghi tên; nộp đơn
报酬bào chóu
báo thù
phần thưởng; thù lao
报录bào lù
báo lục
vé vào kỳ thi hoàng gia
报错bào cuò
báo thác
báo lỗi; cung cấp thông tin sai
报案bào àn
báo án
báo cáo vụ án cho cơ quan chức năng
报头bào tóu
báo đầu
măng sét; dòng tiêu đề
报审bào shěn
báo thẩm
báo cáo để phán xét; trình để phê duyệt
报晓bào xiǎo
báo hiểu
báo hiệu bình minh
报告bào gào
báo cáo
thông báo; báo cáo; cho biết
报价bào jià
báo giá
báo giá; giá được báo; bảng báo giá
报矿bào kuàng
báo khoáng
Báo cáo cho cơ quan chức năng về việc phát hiện quặng hoặc nơi có khoáng sản.
报领bào lǐng
báo lãnh
Khai báo để nhận (tiền, vật phẩm...)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.