[bào xiǎo]
báo hiểu
晨鸡报晓
chén jī bào xiǎo
Gà gáy báo sáng
远远传来报晓的钟声
yuǎn yuǎn chuán lái bào xiǎo de zhōng shēng
Tiếng chuông báo sáng vọng lại từ xa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.