[bào àn]
báo án
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苏报案sū bào àn
tô báo án
Sự đàn áp năm 1903 của triều Thanh đối với lời kêu gọi cách mạng trên báo Tô Báo 蘇報|苏报, dẫn đến việc bỏ tù Chương Thái Viêm 章太炎 và Tấu Dong 鄒容|邹容