[bào lù]
báo lục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
报录人bào lù rén
báo lục nhân
người mang tin vui
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.