[bào míng]
báo danh
报名投考
bào míng tóu kǎo
đăng ký dự thi
报名参赛 你先替我报上名
bào míng cān sài nǐ xiān tì wǒ bào shàng míng
đăng ký tham gia, anh đăng ký cho tôi trước đi
报名表bào míng biǎo
báo danh biểu
đơn đăng ký; mẫu đăng ký
报名费bào míng fèi
báo danh phí
phí đăng ký