[dé]
đắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
得主dé zhǔ
đắc chủ
người nhận; người thắng
得分dé fēn
đắc phân
ghi điểm
得意dé yì
đắc ý
tự hào; tự mãn; hài lòng với bản thân
得计dé jì
đắc kế
Kế hoạch được thực hiện (thường mang nghĩa xấu)
得了dé le
được rồi!; đủ rồi!
得法dé fǎ
đắc pháp
đúng cách; phù hợp; đúng đắn
得便dé biàn
đắc tiện
khi nào tiện; khi nào có thời gian
得宠dé chǒng
đắc sủng
được sủng ái; được ưu ái
得胜dé shèng
đắc thắng
chiến thắng đối thủ
得劲dé jìn
đắc kình
Vừa ý; thuận tay; thoải mái, thích hợp
得以dé yǐ
đắc dĩ
có thể; để ai đó có thể; giúp cho
得人dé rén
đắc nhân
Sách: dùng người đúng cách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.