[dé rén]
đắc nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
得人儿dé rén ér
đắc nhân nhi
Phương ngữ: được lòng dân
得人心dé rén xīn
đắc nhân tâm
Được lòng đại đa số người ủng hộ
不得人心bù dé rén xīn
bất đắc nhân tâm
không được lòng dân; không được ưa chuộng
见不得人jiàn bù dé rén
kiến bất đắc nhân
đáng xấu hổ