[chǔ]
trữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
储存chǔ cún
trữ tồn
dự trữ; lưu trữ; tích trữ
储户chǔ hù
trữ hộ
người gửi tiền
储积chǔ jī
trữ tích
Dự trữ, tích lũy; tài sản tích lũy
储藏chǔ cáng
trữ tàng
lưu trữ; kho; trữ lượng
储量chǔ liàng
trữ lượng
số lượng còn lại; trữ lượng
储蓄chǔ xù
trữ súc
tiết kiệm tiền; tiền tiết kiệm
储币chǔ bì
trữ tệ
gửi tiền
储气chǔ qì
trữ khí
lưu trữ khí
储水chǔ shuǐ
trữ thuỷ
trữ nước
储集chǔ jí
trữ tập
Dự trữ, tập hợp
储值chǔ zhí
trữ trị
nạp tiền vào; nạp tiền
储备chǔ bèi
trữ bị
dự trữ; nguồn dự trữ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.