[chǔ cún]
trữ tồn
储存资料
chǔ cún zī liào
Lưu trữ tài liệu
储存大白菜
chǔ cún dà bái cài
Dự trữ cải thảo
短时储存duǎn shí chǔ cún
đoản thời trữ tồn
lưu trữ ngắn hạn; lưu trữ tạm thời