[chǔ jī]
trữ tích
储积余粮
chǔ jī yú liáng
Tích trữ lương thực thừa
储积能量
chǔ jī néng liàng
Tích trữ năng lượng
家无储积
jiā wú chǔ jī
Trong nhà không có tích trữ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.