[chǔ cáng]
trữ tàng
储藏室
chǔ cáng shì
Phòng chứa đồ
把器具储藏起来
bǎ qì jù chǔ cáng qǐ lái
Cất giữ dụng cụ
储藏量
chǔ cáng liáng
Lượng dự trữ
铁矿储藏丰富
tiě kuàng chǔ cáng fēng fù
Trữ lượng quặng sắt dồi dào
储藏室chǔ cáng shì
trữ tàng thất
phòng lưu trữ