[chǔ xù]
trữ súc
储蓄所
chǔ xù suǒ
Phòng tiết kiệm
活期储蓄
huó qī chǔ xù
Tiết kiệm không kỳ hạn
家家有储蓄
jiā jiā yǒu chǔ xù
Nhà nhà đều có tiết kiệm
储蓄率chǔ xù lǜ
tỷ lệ tiết kiệm
储蓄卡chǔ xù kǎ
trữ súc ca
thẻ ghi nợ
储蓄帐户chǔ xù zhàng hù
trữ súc trướng hộ
tài khoản tiết kiệm
定期储蓄dìng qī chǔ xù
định kỳ trữ súc
tiền gửi cố định
个人储蓄gè rén chǔ xù
cá nhân trữ súc
tiết kiệm cá nhân