[chǔ liàng]
trữ lượng
探明油田的储量
tàn míng yóu tián de chǔ liàng
Xác định trữ lượng mỏ dầu
矿产储量极为丰富
kuàng chǎn chǔ liàng jí wéi fēng fù
Trữ lượng khoáng sản cực kỳ phong phú
煤储量méi chǔ liàng
môi trữ lượng
trữ lượng than