[chǔ qì]
trữ khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
储气罐chǔ qì guàn
trữ khí quán
bình chứa khí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.