[qǐ]
xí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
企业qǐ yè
xí nghiệp
công ty; hãng; doanh nghiệp
企稳qǐ wěn
xí ổn
ổn định
企盼qǐ pàn
xí phán
mong đợi; mong mỏi; nôn nóng điều gì đó
企管qǐ guǎn
xí quản
Quản lý doanh nghiệp.
企鹅qǐ é
xí nga
chim cánh cụt
企图qǐ tú
xí đồ
cố gắng; thử
企划qǐ huà
xí hoạch
lên kế hoạch; dàn ý; thiết kế
企及qǐ jí
xí cập
hy vọng đạt được; phấn đấu cho
企慕qǐ mù
xí mộ
ngưỡng mộ
企投qǐ tóu
xí đầu
vui chơi
企改qǐ gǎi
xí cải
Cải cách doanh nghiệp.
企望qǐ wàng
xí vọng
hy vọng; mong chờ; trông đợi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.