[qǐ guǎn]
xí quản
企管部门
qǐ guǎn bù mén
Bộ phận quản lý doanh nghiệp.
企管硕士qǐ guǎn shuò shì
xí quản thạc sĩ
Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh