汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
企及 (qǐ jí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
企及
[qǐ jí]
xí cập
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
hy vọng đạt được
2
phấn đấu cho
Ví dụ
难以企及
nán yǐ qǐ jí
Khó mà đạt tới.
Từ ghép
0 từ chứa “企及”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
盼望达到;希望赶上
难以~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
企
qǐ
xí
Nhón chân, đứng bằng mũi chân để nhìn hoặc với tới; Mong chờ, trông đợi, hy vọng; Cố gắng, thử làm điều gì đó
及
jí
cập
đạt tới, kịp đến một thời điểm hoặc mức độ; và, cùng với (liên kết các thành phần tương đương); liên quan, dính líu đến