汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
企慕 (qǐ mù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
企慕
[qǐ mù]
xí mộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
ngưỡng mộ
Ví dụ
企慕已久
qǐ mù yǐ jiǔ
Ngưỡng mộ đã lâu.
Từ ghép
0 từ chứa “企慕”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
仰慕
~已久
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
企
qǐ
xí
Nhón chân, đứng bằng mũi chân để nhìn hoặc với tới; Mong chờ, trông đợi, hy vọng; Cố gắng, thử làm điều gì đó
慕
mù
mộ
Ngưỡng mộ, kính trọng, khao khát; Yêu mến, say đắm; Phiên âm của từ nước ngoài