[qǐ gǎi]
xí cải
企改工作
qǐ gǎi gōng zuò
Công tác cải cách doanh nghiệp.
对企改充满信心
duì qǐ gǎi chōng mǎn xìn xīn
Tràn đầy tin tưởng vào cải cách doanh nghiệp.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.